family ephedraceae
Định nghĩa
Danh từ: - Họ Ephedraceae: Một họ thực vật hạt trần, bao gồm các loài cây bụi hoặc dây leo thuộc chi Ephedra. Trong một số hệ thống phân loại, họ này được xếp vào họ Gnetaceae (họ dây gắm). Các loài trong họ này thường có thân màu xanh, lá nhỏ hình vảy, và chứa alkaloid ephedrine.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Ephedraceae được biết đến với các loài cây thuốc được sử dụng trong y học cổ truyền.)
- (Một số loài trong họ Ephedraceae được tìm thấy ở các vùng khô cằn của châu Á và châu Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in some classifications included in the Gnetaceae": Trong một số hệ thống phân loại, họ Ephedraceae được xếp vào họ Gnetaceae, thể hiện sự liên quan về mặt tiến hóa giữa các nhóm thực vật hạt trần.
- Botanists debate whether family Ephedraceae should remain separate or be merged into Gnetaceae. (Các nhà thực vật học tranh luận liệu họ Ephedraceae nên được giữ riêng hay sáp nhập vào họ Gnetaceae.)
Biến thể và từ gần giống
- Ephedra (danh từ): Chi thực vật chính trong họ Ephedraceae, gồm các loài như ma hoàng.
- Ephedra sinica is a well-known species in the family Ephedraceae. (Ephedra sinica là một loài nổi tiếng trong họ Ephedraceae.)
- Ephedrine (danh từ): Alkaloid có trong cây thuộc họ Ephedraceae, được dùng làm thuốc thông mũi, giảm đau.
- Ephedrine is extracted from plants of the family Ephedraceae. (Ephedrine được chiết xuất từ cây thuộc họ Ephedraceae.)
Từ đồng nghĩa
- Họ ma hoàng (cách gọi thông thường trong tiếng Việt, dựa trên loài ma hoàng thuộc chi ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến thuật ngữ thực vật học này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "family Ephedraceae".